闭塞性质 bế tắc tính chất Hán Việt: bế tắc tính chất Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 性 (tính) + 質 (chất)Hán Việtbế tắc tính chấtTừ loạidanhCấu tạo閉 + 塞 + 性 + 質 · bế + tắc + tính + chất nghĩa thành phần: bế + tắc + tính + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính chất tắc nghẽnBiên soạn occlusive natureEngCihui 閉塞性質 ìsè xìngzhì n. <lg.> occlusive nature Từ liên quan Gần nghĩa性质上的 · 性质命题 · 性质类似的 · 闭塞具 · 闭塞物 · 闭塞的 · 性质动词 · 闭塞了的