閉境自守 bì jìng zì shǒu · bế cảnh tự thủ Hán Việt: bế cảnh tự thủ · Pinyin: bì jìng zì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 境 (cảnh) + 自 (tự) + 守 (thủ)Pinyinbì jìng zì shǒuHán Việtbế cảnh tự thủCấu tạo閉 + 境 + 自 + 守 · bế + cảnh + tự + thủ nghĩa thành phần: bế + cảnh + tự + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指封闭四境,严加防守。Tân Hoa Tự Điển 1.封闭四境,严加防守。