閉壁清野

bì bì qīng yiě bế bích thanh dã

Hán Việt: bế bích thanh dã · Pinyin: bì bì qīng yiě

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (bích) + (thanh) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言坚壁清野。是作战时采取的一种策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言坚壁清野。