閉明塞聰

bì míng sè cōng bế minh tắc thông

Hán Việt: bế minh tắc thông · Pinyin: bì míng sè cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (minh) + (tắc) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵塞视听。指对外界事物不闻不问或不了解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞视听。谓对外界事物不闻不问或不了解。