閉環系統 bì huán xì tǒng · bế hoàn hệ thống Hán Việt: bế hoàn hệ thống · Pinyin: bì huán xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 環 (hoàn) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinbì huán xì tǒngHán Việtbế hoàn hệ thốngCấu tạo閉 + 環 + 系 + 統 · bế + hoàn + hệ + thống nghĩa thành phần: bế + hoàn + hệ + thống