闭造出合 bì zào chū hé · bế tạo xuất hợp Hán Việt: bế tạo xuất hợp · Pinyin: bì zào chū hé Tổng quan Cấu tạo: 闭 (bế) + 造 (tạo) + 出 (xuất) + 合 (hợp)Pinyinbì zào chū héHán Việtbế tạo xuất hợpCấu tạo闭 + 造 + 出 + 合 · bế + tạo + xuất + hợp nghĩa thành phần: bế + tạo + xuất + hợp