闭门不纳

bì mén bù nàbế môn bất nạp

Hán Việt: bế môn bất nạp · Pinyin: bì mén bù nà

Tổng quan

"chinese_explanation": "纳入,进来。关上门不让人进来。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

纳:入,进来。关上门不让人进来。

Cấu tạo: 閉 (bế) + 門 (môn) + 不 (bất) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 纳入,
  • Biên soạn 进来。
  • Biên soạn 关上门不让人进来。"}
  • Biên soạn shut the door in sb.'s face

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳:入,进来。关上门不让人进来。

Eng

  • Cihui 閉門不納 ìménbùnà f.e. shut the door in sb.'s face
  • Tần suất từ f.e. shut the door in sb.'s face

Từ liên quan

Gần nghĩa

闭门不出 · 闭门觅句 · 闭门读书 · 闭门思过 · 闭门塞窦 · 闭门造车 · 闭门却扫 · 閉門卻掃