閉門會議

bì mén huì yì bế môn hội nghị

Hán Việt: bế môn hội nghị · Pinyin: bì mén huì yì

Tổng quan

cuộc họp kín

Cấu tạo: (bế) + (môn) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc họp kín

Eng

  • CC-CEDICT closed-door meeting
  • Cihui closed-door meeting