閉門修養 bế môn tu dưỡng Hán Việt: bế môn tu dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 門 (môn) + 修 (tu) + 養 (dưỡng)Hán Việtbế môn tu dưỡngCấu tạo閉 + 門 + 修 + 養 · bế + môn + tu + dưỡng nghĩa thành phần: bế + môn + tu + dưỡng Nghĩa EngCihui 閉門修養 ìménxiūyǎng f.e. practice “self-cultivation” in isolation