閉門合轍

bì kǒu hé shé bế môn hợp triệt

Hán Việt: bế môn hợp triệt · Pinyin: bì kǒu hé shé

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (môn) + (hợp) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言闭门造车,出门合辙。比喻互相投合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言闭门造车,出门合辙。比喻互相投合。