閉門天子

bế môn thiên tử

Hán Việt: bế môn thiên tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (môn) + (thiên) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閉門天子 ìméntiānzǐ f.e. authority narrowly confined