閉門思愆

bì gé sī qiān bế môn tư khiên

Hán Việt: bế môn tư khiên · Pinyin: bì gé sī qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (môn) + (tư) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指关起门来自我反省。同“闭閤思过”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"闭合思过"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指关起门来自我反省。同闭閤思过”。