閉門掃軌

bì mén sǎo guǐ bế môn tảo quỹ

Hán Việt: bế môn tảo quỹ · Pinyin: bì mén sǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (môn) + (tảo) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轨:车迹。指杜绝宾客,不与来往。
  • Tân Hoa Tự Điển 轨车迹。指杜绝宾客,不与来往。