閉門自守
bế môn tự thủ
Hán Việt: bế môn tự thủ · Pinyin: bì mén zì shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①闭门不出,洁身自保。②坚壁不出,严加防守。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闭门不出,洁身自保。 2.坚壁不出,严加防守。
Hán Việt: bế môn tự thủ · Pinyin: bì mén zì shǒu