閉門酣歌 bì mén hān gē · bế môn hàm ca Hán Việt: bế môn hàm ca · Pinyin: bì mén hān gē Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 門 (môn) + 酣 (hàm) + 歌 (ca)Pinyinbì mén hān gēHán Việtbế môn hàm caCấu tạo閉 + 門 + 酣 + 歌 · bế + môn + hàm + ca nghĩa thành phần: bế + môn + hàm + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指闭门不出,尽兴饮酒,尽情歌舞。形容沉缅酒色,尽情享受。