問一知二

wèn yī zhī èr vấn nhất tri nhị

Hán Việt: vấn nhất tri nhị · Pinyin: wèn yī zhī èr

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (nhất) + (tri) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问:询问;知:知道。问一知道二。形容人聪明,见多识广。