問一答十

wèn yī dá shí vấn nhất đáp thập

Hán Việt: vấn nhất đáp thập · Pinyin: wèn yī dá shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (nhất) + (đáp) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容所知甚多或口齿伶俐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容所知甚多或口齿伶俐。