問俗門禁

vấn tục môn cấm

Hán Việt: vấn tục môn cấm

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (tục) + (môn) + (cấm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 問俗門禁 ènsúménjìn f.e. inquire about customs and prohibitions