問十道百
vấn thập đạo bách
Hán Việt: vấn thập đạo bách · Pinyin: wèn shí dào bǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言问一答十。形容所知甚多或口齿伶俐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言问一答十。
Hán Việt: vấn thập đạo bách · Pinyin: wèn shí dào bǎi