問卷調查

wèn juǎn diào chá vấn quyển điều tra

Hán Việt: vấn quyển điều tra · Pinyin: wèn juǎn diào chá

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (quyển) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调研人员将所要调查的问题,编制成表格(即问卷),来搜集调查对象的回答的方法。一般包括说明信、填表说明和调查项目三个方面。

Eng

  • Cihui 問卷調查 ènjuàn diàochá n. survey by questionnaire