問官答花 wèn guān dá huā · vấn quan đáp hoa Hán Việt: vấn quan đáp hoa · Pinyin: wèn guān dá huā Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 官 (quan) + 答 (đáp) + 花 (hoa)Pinyinwèn guān dá huāHán Việtvấn quan đáp hoaCấu tạo問 + 官 + 答 + 花 · vấn + quan + đáp + hoa nghĩa thành phần: vấn + quan + đáp + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指答非所问。Tân Hoa Tự Điển 1.谓答非所问。