問寢視膳

wèn qǐn shì shàn vấn tẩm thị thiện

Hán Việt: vấn tẩm thị thiện · Pinyin: wèn qǐn shì shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (tẩm) + (thị) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代诸侯、王室子弟侍奉父母的孝礼。同“问安视膳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"问安视膳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指古代诸侯、王室子弟侍奉父母的孝礼。同问安视膳”。