問明原委

vấn minh nguyên ủy

Hán Việt: vấn minh nguyên ủy

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (minh) + (nguyên) + (ủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 問明原委 ènmíng yuánwěi v.o. find out the origin of a matter