問柳評花 wèn liǔ píng huā · vấn liễu bình hoa Hán Việt: vấn liễu bình hoa · Pinyin: wèn liǔ píng huā Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 柳 (liễu) + 評 (bình) + 花 (hoa)Pinyinwèn liǔ píng huāHán Việtvấn liễu bình hoaCấu tạo問 + 柳 + 評 + 花 · vấn + liễu + bình + hoa nghĩa thành phần: vấn + liễu + bình + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻狎妓。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻狎妓。