問題孩子 wèn tí hái zi · vấn đề hài tử Hán Việt: vấn đề hài tử · Pinyin: wèn tí hái zi Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 孩 (hài) + 子 (tử)Pinyinwèn tí hái ziHán Việtvấn đề hài tửCấu tạo問 + 題 + 孩 + 子 · vấn + đề + hài + tử nghĩa thành phần: vấn + đề + hài + tử