問題少年 vấn đề thiểu niên Hán Việt: vấn đề thiểu niên Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 少 (thiểu) + 年 (niên)Hán Việtvấn đề thiểu niênCấu tạo問 + 題 + 少 + 年 · vấn + đề + thiểu + niên nghĩa thành phần: vấn + đề + thiểu + niên Nghĩa EngCihui 問題少年 èntí shàonián n. problem youths