問題行爲

vấn đề hành vi

Hán Việt: vấn đề hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (đề) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 問題行為 èntí xíngwéi n. problem behavior