問題解決 wèn tí jiě jué · vấn đề giải quyết Hán Việt: vấn đề giải quyết · Pinyin: wèn tí jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyinwèn tí jiě juéHán Việtvấn đề giải quyếtCấu tạo問 + 題 + 解 + 決 · vấn + đề + giải + quyết nghĩa thành phần: vấn + đề + giải + quyết Nghĩa jaJMdict problem-solving