問題豆芽 wèn tí dòu ya · vấn đề đậu nha Hán Việt: vấn đề đậu nha · Pinyin: wèn tí dòu ya Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 豆 (đậu) + 芽 (nha)Pinyinwèn tí dòu yaHán Việtvấn đề đậu nhaCấu tạo問 + 題 + 豆 + 芽 · vấn + đề + đậu + nha nghĩa thành phần: vấn + đề + đậu + nha