闖事

chuǎng shì sấm sự

Hán Việt: sấm sự · Pinyin: chuǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惹起事端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惹起事端。

Eng

  • Cihui 闖事 huǎngshì v.o. cause trouble

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惹祸 · 生事 · 闯祸