闖過難關 sấm quá nan quan Hán Việt: sấm quá nan quan Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 過 (quá) + 難 (nan) + 關 (quan)Hán Việtsấm quá nan quanCấu tạo闖 + 過 + 難 + 關 · sấm + quá + nan + quan nghĩa thành phần: sấm + quá + nan + quan