閒不容瞚 xián bù róng shùn Pinyin: xián bù róng shùn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 不 (bất) + 容 (dung) + 瞚Pinyinxián bù róng shùnCấu tạo閒 + 不 + 容 + 瞚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间不容瞚"; 谓眨眼的时间都没有。形容时间的短促。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间不容瞚"。 2.谓眨眼的时间都没有。形容时间的短促。