閒不容礪

xián bù róng lì gian bất dung lệ

Hán Việt: gian bất dung lệ · Pinyin: xián bù róng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bất) + (dung) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间不容砺"; 谓磨治的时间也没有。形容时间的短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间不容砺"。 2.谓磨治的时间也没有。形容时间的短促。