閑人免進

xián rén miǎn jìn nhàn nhân miễn tiến

Hán Việt: nhàn nhân miễn tiến · Pinyin: xián rén miǎn jìn

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...)

Cấu tạo: (nhàn) + (nhân) + (miễn) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không có việc xin đừng vào
  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...)

Eng

  • Cihui 閑人免進 iánrénmiǎnjìn f.e. Admittance to staff only.