閒居無聊 xián jū wú liáo · gian cư vô liêu Hán Việt: gian cư vô liêu · Pinyin: xián jū wú liáo Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 居 (cư) + 無 (vô) + 聊 (liêu)Pinyinxián jū wú liáoHán Việtgian cư vô liêuCấu tạo閒 + 居 + 無 + 聊 · gian + cư + vô + liêu nghĩa thành phần: gian + cư + vô + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲居:独居。单独生活,无所事事。形容寂寞孤单。