閒庭信步

gian đình tín bộ

Hán Việt: gian đình tín bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (đình) + (tín) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑庭信步 iántíngxìnbù f.e. stroll idly in a courtyard