閒散資金 gian tán tư kim Hán Việt: gian tán tư kim Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 散 (tán) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việtgian tán tư kimCấu tạo閒 + 散 + 資 + 金 · gian + tán + tư + kim nghĩa thành phần: gian + tán + tư + kim Nghĩa EngCihui 閑散資金 iánsǎn zījīn n. idle capital M:²bǐ