閒雜人等

xián zá rén děng gian tạp nhân đẳng

Hán Việt: gian tạp nhân đẳng · Pinyin: xián zá rén děng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tạp) + (nhân) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与工作无关的人员。

Eng

  • Cihui 閑雜人等 iánzárénděng n. loiterer(s)