閒氣布衣

xián qì bù yī gian khí bố y

Hán Việt: gian khí bố y · Pinyin: xián qì bù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (khí) + (bố) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间气布衣"; 唐皮日休的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间气布衣"。 2.唐皮日休的别号。