閒磕打牙 gian khái đả nha Hán Việt: gian khái đả nha Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 磕 (khái) + 打 (đả) + 牙 (nha)Hán Việtgian khái đả nhaCấu tạo閒 + 磕 + 打 + 牙 · gian + khái + đả + nha nghĩa thành phần: gian + khái + đả + nha Nghĩa EngCihui 閑磕打牙 iánkēdǎyá f.e. <coll.> chat idly