閒置人員

gian trí nhân viên

Hán Việt: gian trí nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trí) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑置人員 iánzhì rényuán n. idle hand