閒置內存 gian trí nội tồn Hán Việt: gian trí nội tồn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 置 (trí) + 內 (nội) + 存 (tồn)Hán Việtgian trí nội tồnCấu tạo閒 + 置 + 內 + 存 · gian + trí + nội + tồn nghĩa thành phần: gian + trí + nội + tồn