閒置成本

gian trí thành bổn

Hán Việt: gian trí thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trí) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑置成本 iánzhì chéngběn n. idle cost