閒花野草

xián huā yě cǎo gian hoa dã thảo

Hán Việt: gian hoa dã thảo · Pinyin: xián huā yě cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hoa) + (dã) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野生的花草。比喻男子在妻子以外所玩弄的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲花野草"。 2.见"闲花野草"。

Eng

  • Cihui 閑花野草 iánhuā-yěcǎo ►See yěcǎo-xiánhuā