閒茶浪酒

xián chá làng jiǔ gian trà lãng tửu

Hán Việt: gian trà lãng tửu · Pinyin: xián chá làng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trà) + (lãng) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没正经的吃喝、浪荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没正经的吃喝;风月场中的游荡。