閒見層出

xián jiàn céng chū gian kiến tằng xuất

Hán Việt: gian kiến tằng xuất · Pinyin: xián jiàn céng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (kiến) + (tằng) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先后一再出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间见层出"。 2.先后一再出现。