閒話古今 gian thoại cổ kim Hán Việt: gian thoại cổ kim Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 話 (thoại) + 古 (cổ) + 今 (kim)Hán Việtgian thoại cổ kimCấu tạo閒 + 話 + 古 + 今 · gian + thoại + cổ + kim nghĩa thành phần: gian + thoại + cổ + kim Nghĩa EngCihui 閑話古今 iánhuàgǔjīn f.e. talk/chat of the past and present