閒話少說 gian thoại thiểu thuyết Hán Việt: gian thoại thiểu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 話 (thoại) + 少 (thiểu) + 說 (thuyết)Hán Việtgian thoại thiểu thuyếtCấu tạo閒 + 話 + 少 + 說 · gian + thoại + thiểu + thuyết nghĩa thành phần: gian + thoại + thiểu + thuyết Nghĩa EngCihui 閑話少說 iánhuà shǎoshuō v.p. Cut the cackle.