閒話當年 gian thoại đương niên Hán Việt: gian thoại đương niên Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 話 (thoại) + 當 (đương) + 年 (niên)Hán Việtgian thoại đương niênCấu tạo閒 + 話 + 當 + 年 · gian + thoại + đương + niên nghĩa thành phần: gian + thoại + đương + niên Nghĩa EngCihui 閑話當年 iánhuàdāngnián f.e. chat about bygone days