閒邪存誠

xián xié cún chéng gian tà tồn thành

Hán Việt: gian tà tồn thành · Pinyin: xián xié cún chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tà) + (tồn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲:防备,禁止。约束邪念,保持诚实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.干》"闲邪存其诚。"孔颖达疏"言防闲邪恶,当自存其诚实也。"后以"闲邪存诚"指防止邪恶,保持诚敬笃实。
  • Tân Hoa Tự Điển 闲防备,禁止。约束邪念,保持诚实。

Eng

  • Cihui 閑邪存誠 iánxiécúnchéng f.e. restrain vicious habits and foster sincere ones